tu bổ

Học thuật
Thân thiện
tu bổ

Người thợ đang tu bổ bức tường cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa chữa, làm cho tốt hơn những phần đã bị hư hỏng, xuống cấp: "Tu bổ" chỉ hành động sửa sang, chữa trị để khôi phục hoặc nâng cao chất lượng của một công trình, di tích hoặc vật thể nào đó, thường những thứ giá trị lâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thành phố đang kế hoạch tu bổ cây cầu cổ. (Thành phố đang kế hoạch sửa chữa, làm mới cây cầu cổ.)
    • Gia đình tôi dành một khoản tiền để tu bổ lại ngôi nhà tổ tiên. (Gia đình tôi dành một khoản tiền để sửa sang lại ngôi nhà tổ tiên.)
    • Công việc tu bổ đền chùa cần được tiến hành cẩn thận để giữ nguyên nét kiến trúc cổ. (Công việc sửa chữa đền chùa cần được tiến hành cẩn thận để giữ nguyên nét kiến trúc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tu bổ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, liên quan đến các công trình công cộng, di tích lịch sử, văn hóa, hoặc tài sản giá trị.
    • Dự án tu bổ tôn tạo khu di tích đã được phê duyệt. (Dự án sửa chữa làm đẹp khu di tích đã được phê duyệt.)
  • "Tu bổ" hàm ý một sự đầu , chăm chút để duy trì phát huy giá trị lâu dài, chứ không chỉ đơn thuần vá víu tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Tôn tạo (động từ): Nâng cấp, làm cho đẹp hơn, trang trọng hơn, thường đi kèm với "tu bổ".
    • Công viên được tôn tạo với nhiều cây xanh lối đi mới.
  • Trùng tu (động từ): Sửa chữa lớn, toàn diện một công trình , đặc biệt di tích. Nghĩa gần với "tu bổ" nhưng thường chỉ quy mô lớn hơn.
    • Ngôi chùa đang được trùng tu sau nhiều năm xuống cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Sửa chữa: Chỉ hành động chữa những chỗ hỏng hóc (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Chấn chỉnh: Sửa sang cho ngay ngắn, chỉnh tề (thường dùng cho tổ chức, nề nếp).
  • Bảo trì: Giữ gìn, chăm sóc để duy trì tình trạng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Phá hủy: Làm cho đổ nát, hư hại.
  • Bỏ mặc: Không quan tâm, để cho xuống cấp tự nhiên.
Lưu ý sử dụng
  • "Tu bổ" thường đi với các danh từ chỉ công trình kiến trúc, tài sản vật chất như: .
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng "sửa" hoặc "sửa chữa" nhiều hơn. "Tu bổ" mang sắc thái trang trọng quy mô rõ ràng hơn.
tu bổ

Người thợ đang tu bổ bức tường cũ.

  1. Sửa sang chỗ hư hỏng: Tu bổ nhà cửa.